Mô tả
Mô tả Rupaton 10mg Boston Pharma
Rupaton 10mg Boston Pharma là thuốc kê đơn chứa hoạt chất Rupatadine 10mg, thuộc nhóm thuốc kháng histamin dùng đường uống. Thuốc được sử dụng để làm giảm các triệu chứng dị ứng thường gặp như hắt hơi, sổ mũi, ngứa mũi, ngứa mắt, chảy nước mắt, nổi mề đay, ngứa da và sẩn phù.
Rupatadine là thuốc kháng histamin thế hệ 2, có tác dụng đối kháng chọn lọc trên thụ thể H1 ngoại biên, giúp giảm phản ứng dị ứng do histamin gây ra. Ngoài tác dụng kháng histamin, Rupatadine còn được xếp trong nhóm thuốc kháng histamin dùng toàn thân với mã ATC R06AX28.
Sản phẩm được đóng gói dạng hộp 30 viên, dùng đường uống. Đây là thuốc điều trị triệu chứng dị ứng, không phải thực phẩm bảo vệ sức khỏe, vì vậy người dùng cần sử dụng đúng liều và đúng đối tượng.
Rupaton là gì? Công dụng, cách dùng đúng sản phẩm
Rupaton là thuốc chứa Rupatadine 10mg của Boston Pharma, được dùng theo chỉ định để điều trị triệu chứng viêm mũi dị ứng và mề đay ở người lớn, thanh thiếu niên trên 12 tuổi.
Trong viêm mũi dị ứng, Rupatadine giúp làm giảm các triệu chứng như:
- Hắt hơi.
- Chảy nước mũi.
- Ngứa mũi.
- Ngứa mắt.
- Chảy nước mắt.
Trong mề đay, thuốc giúp làm giảm các triệu chứng như:
- Ngứa da.
- Nổi mẩn đỏ.
- Sẩn phù.
- Phát ban dạng mề đay.
Rupaton thường dùng 1 lần/ngày, có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn. Không nên dùng thuốc chung với nước ép bưởi chùm vì có thể làm tăng nồng độ Rupatadine trong cơ thể.
Thành phần của Rupaton
Trong mỗi viên Rupaton có chứa:
| Thành phần | Hàm lượng |
|---|---|
| Rupatadine | 10mg |
| Dạng muối | Rupatadine fumarate |
| Tá dược | Vừa đủ 1 viên |
Rupatadine
Rupatadine là thuốc kháng histamin thế hệ 2, có tác dụng kéo dài, đối kháng chọn lọc thụ thể H1 ngoại biên. Hoạt chất này giúp làm giảm các triệu chứng dị ứng ở mũi, mắt và da như hắt hơi, sổ mũi, ngứa, phát ban và nổi mề đay.
Công dụng
Rupaton 10mg Boston Pharma được dùng trong các trường hợp:
- Điều trị triệu chứng viêm mũi dị ứng.
- Hỗ trợ giảm hắt hơi, sổ mũi, chảy nước mũi.
- Hỗ trợ giảm ngứa mũi, ngứa mắt, chảy nước mắt do dị ứng.
- Điều trị triệu chứng mề đay.
- Hỗ trợ giảm ngứa da, nổi sẩn phù, phát ban dạng mề đay.
- Dùng cho người lớn và thanh thiếu niên trên 12 tuổi theo chỉ định bác sĩ.
Đây là thuốc điều trị triệu chứng, cần sử dụng theo hướng dẫn của bác sĩ/dược sĩ.
Hướng dẫn cách dùng và đối tượng sử dụng
Hướng dẫn sử dụng
Liều dùng tham khảo:
- Người lớn và thanh thiếu niên trên 12 tuổi: uống 1 viên 10mg/lần/ngày.
- Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.
- Nuốt nguyên viên với nước.
- Không uống cùng nước ép bưởi chùm.
- Không tự ý tăng liều khi triệu chứng chưa giảm.
- Không tự ý dùng kéo dài nếu chưa được bác sĩ/dược sĩ hướng dẫn.
Liều dùng cụ thể cần theo chỉ định bác sĩ.
Đối tượng sử dụng
Sản phẩm phù hợp cho:
- Người lớn bị viêm mũi dị ứng theo chỉ định.
- Thanh thiếu niên trên 12 tuổi bị viêm mũi dị ứng.
- Người bị mề đay, ngứa da, nổi sẩn phù do dị ứng.
- Người cần dùng thuốc kháng histamin thế hệ 2 theo đánh giá của bác sĩ/dược sĩ.
Không dùng cho trẻ dưới 12 tuổi nếu chưa có dạng thuốc phù hợp và hướng dẫn chuyên môn.
Một số lưu ý cần nắm rõ trước khi sử dụng Rupaton
Không dùng Rupaton cho người quá mẫn với Rupatadine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Không khuyến cáo dùng Rupatadine 10mg cho trẻ dưới 12 tuổi; với trẻ 2–11 tuổi, một số hướng dẫn khuyến nghị dạng dung dịch uống phù hợp hơn thay vì viên 10mg.
Người suy gan hoặc suy thận không nên tự ý dùng Rupatadine 10mg vì hiện chưa có đủ kinh nghiệm lâm sàng ở nhóm bệnh nhân này.
Người cao tuổi trên 65 tuổi cần thận trọng và nên hỏi ý kiến bác sĩ/dược sĩ trước khi dùng.
Không dùng Rupaton cùng nước ép bưởi chùm vì có thể làm tăng nồng độ Rupatadine trong cơ thể.
Cần tránh phối hợp với các thuốc ức chế mạnh CYP3A4 như ketoconazole hoặc erythromycin nếu chưa có chỉ định chuyên môn. Người đang dùng thuốc an thần, statin, midazolam hoặc các thuốc chuyển hóa qua CYP3A4 nên báo cho bác sĩ/dược sĩ trước khi dùng.
Người có hạ kali máu, có tiền sử rối loạn nhịp tim hoặc có khoảng QT kéo dài trên điện tâm đồ cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
Một số tác dụng không mong muốn có thể gặp gồm buồn ngủ, đau đầu, chóng mặt, khô miệng, mệt mỏi hoặc suy nhược. Nếu triệu chứng kéo dài hoặc nặng hơn, cần liên hệ nhân viên y tế.
Phụ nữ có thai, đang cho con bú hoặc dự định mang thai cần hỏi ý kiến bác sĩ/dược sĩ trước khi dùng.
Khi dùng thuốc, cần thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc cần sự tỉnh táo nếu có biểu hiện buồn ngủ, chóng mặt.
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Hướng dẫn bảo quản sản phẩm Rupaton
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh nắng trực tiếp.
Tránh nơi ẩm ướt hoặc nhiệt độ cao.
Để xa tầm tay trẻ em.
Không dùng thuốc nếu viên bị ẩm, biến dạng, đổi màu, vỉ/hộp bị rách, bao bì mất niêm phong hoặc đã quá hạn sử dụng.
Thông tin sản xuất của Rupaton 10mg Boston Pharma
Quy cách đóng gói: Hộp 30 viên
Dạng bào chế: Viên nén
Thương hiệu/đơn vị: Boston Pharma
Xuất xứ: Việt Nam
Hoạt chất chính: Rupatadine 10mg
Nhóm thuốc: Thuốc kháng histamin, thuốc chống dị ứng
Công dụng chính: Điều trị triệu chứng viêm mũi dị ứng và mề đay theo chỉ định
Cách dùng: Uống theo chỉ định bác sĩ/dược sĩ, thường 1 lần/ngày
Bảo quản: Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp

