Mô tả
Mô tả Paralmax 500mg Boston Pharma
Paralmax 500mg Boston Pharma là thuốc giảm đau, hạ sốt dạng viên nén bao phim, chứa hoạt chất Paracetamol 500mg. Sản phẩm được sử dụng phổ biến trong các trường hợp đau từ nhẹ đến vừa như đau đầu, đau răng, đau bụng kinh, đau cơ, đau do cảm cúm và đau nhức cơ thể.
Paralmax 500mg cũng giúp hạ sốt trong các trường hợp sốt do cảm cúm hoặc nhiễm khuẩn đường hô hấp. Thuốc chỉ giúp giảm triệu chứng đau và sốt, không điều trị nguyên nhân gây bệnh, vì vậy nếu sốt cao, sốt kéo dài hoặc đau không cải thiện, người dùng nên đi khám để được đánh giá đúng tình trạng.
Sản phẩm được đóng gói dạng hộp 15 vỉ x 12 viên, tổng 180 viên nén bao phim, thuận tiện cho nhà thuốc, phòng khám hoặc người dùng cần sử dụng theo hướng dẫn phù hợp.
Paralmax 500mg là gì? Công dụng, cách dùng đúng sản phẩm
Paralmax 500mg là thuốc của Boston Pharma, chứa Paracetamol 500mg trong mỗi viên nén bao phim. Thuốc được dùng để điều trị đau nhẹ đến vừa như đau đầu, đau răng, đau bụng kinh, đau cơ, đau do cảm cúm, đau liên quan đến xương khớp và giúp hạ sốt trong cảm cúm hoặc nhiễm khuẩn đường hô hấp.
Paracetamol là hoạt chất giảm đau, hạ sốt quen thuộc. So với một số thuốc kháng viêm không steroid, Paracetamol ít gây kích ứng dạ dày hơn, nhưng có nguy cơ gây độc gan nếu dùng quá liều, dùng kéo dài hoặc dùng cùng lúc nhiều sản phẩm có chứa Paracetamol.
Khi dùng Paralmax 500mg, cần uống đúng liều khuyến cáo, giữ khoảng cách giữa các lần uống từ 4–6 giờ, không tự ý tăng liều và không dùng chung với các thuốc cảm cúm, thuốc giảm đau hạ sốt khác có chứa Paracetamol/Acetaminophen.
Thành phần của Paralmax 500mg
Trong mỗi viên nén bao phim Paralmax 500mg có chứa:
| Thành phần | Hàm lượng |
|---|---|
| Paracetamol | 500mg |
| Tá dược | Vừa đủ 1 viên |
Tá dược có thể gồm Pregelatinized starch, sodium croscarmellose, silicon dioxide, povidone K30, magnesium stearate, HPMC và PEG.
Paracetamol
Paracetamol là hoạt chất có tác dụng giảm đau và hạ sốt, thường được dùng trong các trường hợp đau nhẹ đến vừa như đau đầu, đau răng, đau bụng kinh, đau cơ, đau nhức do cảm cúm và sốt. Hoạt chất này không có tác dụng điều trị nguyên nhân gây sốt hoặc đau, vì vậy cần theo dõi triệu chứng và đi khám khi có dấu hiệu bất thường.
Công dụng
Paralmax 500mg Boston Pharma được dùng trong các trường hợp:
- Hỗ trợ giảm đau từ nhẹ đến vừa.
- Hỗ trợ giảm đau đầu.
- Hỗ trợ giảm đau răng.
- Hỗ trợ giảm đau bụng kinh.
- Hỗ trợ giảm đau cơ.
- Hỗ trợ giảm đau nhức do cảm cúm.
- Hỗ trợ giảm đau liên quan đến xương khớp.
- Hỗ trợ hạ sốt trong cảm cúm.
- Hỗ trợ hạ sốt trong nhiễm khuẩn đường hô hấp.
- Hỗ trợ giảm khó chịu do sốt, đau nhức cơ thể.
Hướng dẫn cách dùng và đối tượng sử dụng
Hướng dẫn sử dụng
Liều dùng tham khảo:
- Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: uống 1–2 viên/lần, lặp lại mỗi 4–6 giờ khi cần.
- Không dùng quá 8 viên trong 24 giờ.
- Trẻ em 6–12 tuổi: uống 1/2–1 viên/lần, lặp lại mỗi 4–6 giờ khi cần.
- Không dùng quá 4 viên trong 24 giờ đối với trẻ 6–12 tuổi.
- Trẻ dưới 6 tuổi: nên dùng dạng bào chế phù hợp hơn.
- Dùng đường uống.
- Có thể dùng cùng hoặc không cùng bữa ăn.
- Uống với nước lọc.
- Không dùng chung với thuốc khác có chứa Paracetamol.
Không tự ý dùng Paracetamol để điều trị sốt cao trên 39,5°C, sốt kéo dài trên 3 ngày hoặc sốt tái phát nếu chưa có hướng dẫn của bác sĩ, vì đây có thể là dấu hiệu của bệnh cần được thăm khám.
Đối tượng sử dụng
Sản phẩm phù hợp cho:
- Người lớn cần giảm đau, hạ sốt ngắn ngày.
- Trẻ em trên 12 tuổi khi dùng đúng liều hướng dẫn.
- Trẻ em 6–12 tuổi khi dùng liều phù hợp và có người lớn theo dõi.
- Người bị đau đầu, đau răng.
- Người bị đau bụng kinh.
- Người bị đau cơ, đau nhức cơ thể.
- Người bị đau nhức do cảm cúm.
- Người bị sốt do cảm cúm hoặc nhiễm khuẩn đường hô hấp.
Trẻ dưới 6 tuổi nên dùng dạng thuốc và hàm lượng phù hợp hơn, theo tư vấn của bác sĩ/dược sĩ.
Một số lưu ý cần nắm rõ trước khi sử dụng Paralmax 500mg
Không dùng Paralmax 500mg cho người mẫn cảm với Paracetamol hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
Không dùng cho người suy gan nặng, suy thận nặng hoặc người thiếu men G6PD.
Không dùng chung với các thuốc khác có chứa Paracetamol/Acetaminophen, bao gồm nhiều thuốc cảm cúm, thuốc đau đầu, thuốc hạ sốt phối hợp, vì có thể gây quá liều và tăng nguy cơ tổn thương gan.
Người uống rượu bia thường xuyên, người có bệnh gan, bệnh thận, thiếu máu, suy dinh dưỡng, mất nước hoặc đang dùng thuốc ảnh hưởng đến gan nên hỏi ý kiến bác sĩ/dược sĩ trước khi dùng.
Tránh uống rượu trong thời gian dùng thuốc, vì rượu có thể làm tăng nguy cơ độc tính trên gan của Paracetamol.
Paracetamol có thể gây phản ứng da nghiêm trọng hiếm gặp như hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc, hội chứng Lyell hoặc ban mụn mủ toàn thân cấp tính. Nếu xuất hiện phát ban, đỏ da, phồng rộp, bong tróc da hoặc dấu hiệu dị ứng, cần ngưng thuốc và đi khám ngay.
Không tự ý dùng thuốc kéo dài. Cần đi khám nếu sốt cao, sốt kéo dài trên 3 ngày, đau kéo dài, đau tăng nặng, đau kèm sưng nóng đỏ, khó thở, lơ mơ, vàng da, nước tiểu sẫm màu, buồn nôn nhiều hoặc mệt lả bất thường.
Phụ nữ có thai, phụ nữ đang cho con bú hoặc người đang dùng nhiều thuốc khác nên hỏi ý kiến bác sĩ/dược sĩ trước khi sử dụng.
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
Hướng dẫn bảo quản sản phẩm Paralmax 500mg
Bảo quản nơi khô ráo.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Tránh nơi ẩm ướt hoặc nhiệt độ cao.
Để xa tầm tay trẻ em.
Không dùng sản phẩm nếu viên bị ẩm, biến dạng, đổi màu, vỉ bị rách, hộp bị móp hở, mất niêm phong hoặc đã quá hạn sử dụng.
Hạn dùng tham khảo: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
Thông tin sản xuất của Paralmax 500mg
Quy cách đóng gói: Hộp 15 vỉ x 12 viên nén bao phim
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thương hiệu/đơn vị: Paralmax – Boston Pharma
Xuất xứ: Việt Nam
Nhà sản xuất: Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Thành phần chính: Paracetamol 500mg
Nhóm sản phẩm: Thuốc giảm đau hạ sốt
Công dụng chính: Điều trị đau từ nhẹ đến vừa và hạ sốt
Cách dùng: Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi uống 1–2 viên/lần, mỗi 4–6 giờ khi cần, tối đa 8 viên/24 giờ
Bảo quản: Nơi khô ráo, tránh ánh sáng
Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất
Quy cách lưu hành khác: Hộp 10 vỉ x 12 viên nén bao phim.

