Crestor 10mg AstraZeneca hộp 2 vỉ x 14 viên hỗ trợ điều trị rối loạn mỡ máu theo chỉ định

0 đã bán

Công dụng: Crestor 10mg AstraZeneca là thuốc kê đơn chứa Rosuvastatin 10mg, thuộc nhóm statin, được dùng hỗ trợ điều trị tăng cholesterol máu, rối loạn lipid máu hỗn hợp, tăng triglycerid, tăng cholesterol máu gia đình và giảm nguy cơ biến cố tim mạch ở một số người bệnh theo chỉ định bác sĩ.

Đối tượng sử dụng: Người bệnh rối loạn lipid máu, tăng cholesterol, tăng LDL-C hoặc có nguy cơ tim mạch cần dùng Rosuvastatin theo đơn bác sĩ. Không tự ý sử dụng khi chưa có chỉ định.

Quy cách đóng gói: Hộp 2 vỉ x 14 viên nén bao phim.

Lưu ý: Đây là thuốc bán theo đơn. Chỉ sử dụng theo chỉ định của bác sĩ. Không dùng cho người quá mẫn với Rosuvastatin, người suy gan cấp, xơ gan mất bù hoặc bệnh gan hoạt động. Người suy thận, suy giáp, có tiền sử bệnh cơ, người cao tuổi, phụ nữ có thai/cho con bú hoặc đang dùng thuốc khác cần hỏi ý kiến bác sĩ/dược sĩ trước khi dùng.

Mô tả

Mô tả Crestor 10mg AstraZeneca

Crestor 10mg AstraZeneca là thuốc kê đơn thuộc nhóm statin, chứa hoạt chất Rosuvastatin 10mg. Thuốc được sử dụng trong điều trị rối loạn lipid máu, đặc biệt là tình trạng tăng LDL-cholesterol, tăng cholesterol máu nguyên phát hoặc rối loạn lipid máu hỗn hợp theo chỉ định của bác sĩ.

Rosuvastatin hoạt động bằng cách ức chế enzym HMG-CoA reductase, một enzym quan trọng trong quá trình tổng hợp cholesterol tại gan. Nhờ đó, thuốc giúp làm giảm LDL-C, cholesterol toàn phần và một số thành phần lipid máu bất lợi, đồng thời hỗ trợ cải thiện hồ sơ lipid máu khi kết hợp cùng chế độ ăn uống, vận động và kiểm soát cân nặng.

Sản phẩm được bào chế dạng viên nén bao phim, đóng gói hộp 2 vỉ x 14 viên, dùng đường uống. Đây là thuốc điều trị bệnh, không phải thực phẩm bảo vệ sức khỏe, vì vậy người bệnh cần dùng đúng đơn, xét nghiệm mỡ máu định kỳ và theo dõi các dấu hiệu bất thường trong quá trình sử dụng.


Crestor 10mg là gì? Công dụng, cách dùng đúng sản phẩm

Crestor 10mg là thuốc chứa Rosuvastatin 10mg của thương hiệu AstraZeneca, thuộc nhóm statin. Thuốc được chỉ định như liệu pháp hỗ trợ cho chế độ ăn nhằm giảm LDL-C ở người lớn tăng cholesterol máu nguyên phát, làm chậm tiến triển xơ vữa động mạch, giảm LDL-C ở người tăng cholesterol máu gia đình dị hợp tử hoặc đồng hợp tử, điều trị tăng triglycerid và rối loạn beta-lipoprotein máu nguyên phát.

Trong một số trường hợp, Crestor còn được dùng để giảm nguy cơ biến cố tim mạch lớn như tử vong tim mạch, nhồi máu cơ tim không tử vong, đột quỵ không tử vong hoặc can thiệp tái thông động mạch ở người lớn có nguy cơ tim mạch tăng cao theo đánh giá của bác sĩ.

Crestor không thay thế chế độ ăn giảm chất béo bão hòa, giảm cholesterol, kiểm soát cân nặng, vận động và điều chỉnh lối sống. Người bệnh vẫn cần duy trì chế độ ăn uống lành mạnh và tái khám đúng hẹn để bác sĩ đánh giá hiệu quả điều trị.


Thành phần của Crestor 10mg

Trong mỗi viên nén bao phim Crestor 10mg có chứa:

Thành phần Hàm lượng
Rosuvastatin, dưới dạng Rosuvastatin calcium 10mg
Tá dược Vừa đủ 1 viên

Một số nguồn phân phối tại Việt Nam ghi nhận tá dược có thể gồm lactose monohydrat, cellulose vi tinh thể, calci phosphat, crospovidon, magnesi stearat và thành phần bao phim như hypromellose, glycerol triacetat, titan dioxyd, oxyd sắt đỏ. Khi đăng bán, nên đối chiếu trực tiếp tờ hướng dẫn sử dụng hoặc bao bì thực tế để đảm bảo chính xác.

Rosuvastatin

Rosuvastatin là hoạt chất nhóm statin, có tác dụng ức chế HMG-CoA reductase, từ đó làm giảm tổng hợp cholesterol tại gan và tăng bắt giữ LDL-C từ máu. Thuốc giúp giảm LDL-C, cholesterol toàn phần, triglycerid và hỗ trợ cải thiện các chỉ số lipid máu theo phác đồ điều trị của bác sĩ.


Công dụng

Crestor 10mg AstraZeneca được bác sĩ chỉ định trong các trường hợp:

  • Điều trị tăng cholesterol máu nguyên phát.
  • Điều trị rối loạn lipid máu hỗn hợp.
  • Điều trị tăng triglycerid ở người lớn như liệu pháp hỗ trợ cho chế độ ăn.
  • Điều trị rối loạn beta-lipoprotein máu nguyên phát.
  • Hỗ trợ giảm LDL-C ở người tăng cholesterol máu gia đình dị hợp tử.
  • Hỗ trợ giảm LDL-C ở người tăng cholesterol máu gia đình đồng hợp tử, dùng đơn độc hoặc phối hợp liệu pháp hạ LDL-C khác.
  • Hỗ trợ làm chậm tiến triển xơ vữa động mạch ở người lớn.
  • Hỗ trợ giảm nguy cơ biến cố tim mạch lớn ở người lớn có nguy cơ tim mạch tăng cao theo đánh giá của bác sĩ.

Đây là thuốc điều trị, cần sử dụng theo đơn bác sĩ.


Hướng dẫn cách dùng và đối tượng sử dụng

Hướng dẫn sử dụng

Liều dùng tham khảo theo thông tin kê đơn của Crestor:

  • Người lớn: khoảng liều thường dùng 5–40mg/lần/ngày, uống 1 lần mỗi ngày.
  • Có thể uống vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày.
  • Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.
  • Nuốt nguyên viên với nước.
  • Bác sĩ có thể đánh giá LDL-C sau khoảng 4 tuần hoặc khi phù hợp lâm sàng để điều chỉnh liều nếu cần.
  • Khi dùng cùng thuốc kháng acid chứa nhôm và magnesi hydroxyd, nên uống Crestor trước thuốc kháng acid ít nhất 2 giờ.

Cách dùng:

  • Uống đúng liều bác sĩ kê.
  • Không tự ý tăng liều, giảm liều hoặc ngưng thuốc.
  • Không tự ý dùng chung với thuốc hạ mỡ máu khác nếu chưa được bác sĩ chỉ định.
  • Nếu quên liều, không uống gấp đôi liều để bù; dùng liều kế tiếp theo lịch hoặc hỏi bác sĩ/dược sĩ.

Liều dùng cụ thể phải theo đơn của bác sĩ điều trị.


Đối tượng sử dụng

Sản phẩm phù hợp cho:

  • Người bệnh rối loạn lipid máu được bác sĩ kê đơn Rosuvastatin.
  • Người tăng LDL-cholesterol cần điều trị bằng statin.
  • Người tăng cholesterol máu nguyên phát.
  • Người rối loạn lipid máu hỗn hợp.
  • Người tăng triglycerid theo chỉ định bác sĩ.
  • Người có nguy cơ tim mạch cần dùng statin để giảm nguy cơ biến cố theo đánh giá chuyên môn.
  • Người tăng cholesterol máu gia đình dị hợp tử hoặc đồng hợp tử theo chỉ định chuyên khoa.

Không tự ý sử dụng Crestor 10mg khi chưa có chỉ định từ bác sĩ.


Một số lưu ý cần nắm rõ trước khi sử dụng Crestor 10mg

Không dùng Crestor cho người quá mẫn với Rosuvastatin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Không dùng cho người suy gan cấp, xơ gan mất bù hoặc bệnh gan hoạt động. Một số tài liệu sản phẩm cũng chống chỉ định ở người có men gan tăng dai dẳng không rõ nguyên nhân, người suy thận nặng, người có bệnh cơ, người đang dùng ciclosporin hoặc đang dùng phối hợp sofosbuvir/velpatasvir/voxilaprevir.

Cần thận trọng nguy cơ bệnh cơ và tiêu cơ vân. Nguy cơ tăng ở người từ 65 tuổi trở lên, người suy thận, suy giáp chưa kiểm soát, người có tiền sử bệnh cơ, người dùng liều cao hoặc dùng chung với một số thuốc khác. Người châu Á có thể có nguy cơ bệnh cơ cao hơn khi dùng Rosuvastatin. Nếu đau cơ, yếu cơ, chuột rút bất thường, mệt lả, sốt hoặc nước tiểu sẫm màu, cần báo bác sĩ ngay.

Cần thông báo cho bác sĩ/dược sĩ tất cả thuốc đang dùng, đặc biệt là ciclosporin, gemfibrozil, fibrat, niacin liều cao, colchicin, warfarin/thuốc chống đông, thuốc kháng virus điều trị HIV/HCV, thuốc kháng acid chứa nhôm/magnesi, fusidic acid hoặc các thuốc có thể làm tăng nguy cơ tổn thương cơ.

Không uống rượu bia quá mức khi đang dùng thuốc hạ mỡ máu, đặc biệt ở người có bệnh gan hoặc men gan tăng.

Phụ nữ có thai, đang cho con bú hoặc dự định mang thai cần báo bác sĩ. Statin thường không dùng trong thai kỳ và thời gian cho con bú trừ khi bác sĩ có đánh giá chuyên biệt.

Người bệnh cần xét nghiệm lipid máu, men gan và các chỉ số liên quan theo lịch hẹn của bác sĩ.

Không dùng thuốc để thay thế chế độ ăn uống, luyện tập và kiểm soát cân nặng.

Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.


Hướng dẫn bảo quản sản phẩm Crestor 10mg

Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.

Tránh ánh nắng trực tiếp.

Tránh nơi ẩm ướt hoặc nhiệt độ cao.

Để xa tầm tay trẻ em.

Không dùng thuốc nếu viên bị ẩm, biến dạng, đổi màu, vỉ bị rách, bao bì mất niêm phong hoặc đã quá hạn sử dụng.

Một số nguồn phân phối tại Việt Nam ghi nhận hạn dùng Crestor 10mg là 3 năm kể từ ngày sản xuất; nên kiểm tra trực tiếp hạn dùng trên hộp/vỉ thuốc trước khi sử dụng.


Thông tin sản xuất của Crestor 10mg AstraZeneca

Quy cách đóng gói: Hộp 2 vỉ x 14 viên nén bao phim
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Thương hiệu/đơn vị: AstraZeneca
Hoạt chất chính: Rosuvastatin 10mg, dưới dạng Rosuvastatin calcium
Nhóm thuốc: Thuốc hạ lipid máu nhóm statin, ức chế HMG-CoA reductase
Công dụng chính: Điều trị rối loạn lipid máu, tăng cholesterol máu, hỗ trợ giảm LDL-C và giảm nguy cơ biến cố tim mạch theo chỉ định bác sĩ
Cách dùng: Uống theo đơn bác sĩ, thường 1 lần/ngày
Bảo quản: Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp